Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/01/2027
TG GT 19:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:54101
Đa Độ (HL)14:50119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:55110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:56114
S.Văn Úc (HL)14:5486
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:5699
K. Mai Dương14:5588
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:56119
K. Cống Cau14:5574
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:56119
K. Cộng Sản14:5498
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:56125
K. Quang Hưng 214:55276
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:52117
K. Ngọc Chử14:52109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:53122
K. Vườn Thần 214:53101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:53116
K. hút TB Trường Nam14:54106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:5499
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:56120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:5588
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:51118
K. Mỹ Khê14:5189
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:52119
K. Vân Quang 314:5284
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:55117
K. Đức Phong 114:55100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:56116
K. Minh Tân14:54118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/01/2027
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/01/202704/01/202703/01/202702/01/202701/01/202731/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101