Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
23/12/2026
TG GT 19:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:0453
Đa Độ (HL)04:04120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:03114
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:04117
S.Văn Úc (HL)04:037
4Cống Mai DươngS. Văn Úc04:0215
K. Mai Dương04:0588
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:04120
K. Cống Cau04:0567
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:02121
K. Cộng Sản04:0299
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:04127
K. Quang Hưng 204:0494
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:02118
K. Ngọc Chử04:02110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:05125
K. Vườn Thần 204:04101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:05118
K. hút TB Trường Nam04:01106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:0299
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:04123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:0088
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:02120
K. Mỹ Khê04:0289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:00122
K. Vân Quang 304:0084
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:03120
K. Đức Phong 104:03100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:03119
K. Minh Tân04:05119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/12/2026
      22/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       22/12/202621/12/202620/12/202619/12/202618/12/202617/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101