Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
13/12/2026
TG GT 19:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:3452
Đa Độ (HL)18:37116
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:37108
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:37113
S.Văn Úc (HL)18:3414
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:3715
K. Mai Dương18:3597
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:34115
K. Cống Cau18:3468
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:35117
K. Cộng Sản18:3486
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:36123
K. Quang Hưng 218:37101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:35114
K. Ngọc Chử18:35112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:37120
K. Vườn Thần 218:35110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:35115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 118:3793
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:35119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:3498
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:36118
K. Mỹ Khê18:3696
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:34119
K. Vân Quang 318:3492
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:35116
K. Đức Phong 118:3598
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:35115
K. Minh Tân18:37116

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/12/2026
      12/12/202611/12/202610/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       12/12/202611/12/202610/12/202609/12/202608/12/202607/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101