Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/12/2026
TG GT 19:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:50161
Đa Độ (HL)14:48155
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:50112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:51115
S.Văn Úc (HL)14:51141
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:52165
K. Mai Dương14:4997
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:52152
K. Cống Cau14:49107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:50154
K. Cộng Sản14:5087
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:52153
K. Quang Hưng 214:5088
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:50327
K. Ngọc Chử14:50212
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:51139
K. Vườn Thần 214:49100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:51138
K. hút TB Trường Nam14:49103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:5190
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:52127
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:51115
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:47122
K. Mỹ Khê14:4788
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:48123
K. Vân Quang 314:4884
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:51120
K. Đức Phong 114:51100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:48114
K. Minh Tân14:51108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/12/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/12/202603/12/202602/12/202601/12/202630/11/202629/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101