Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/12/2026
TG GT 19:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:35162
Đa Độ (HL)15:34139
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:38114
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:36117
S.Văn Úc (HL)15:36131
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:37152
K. Mai Dương15:3797
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:37135
K. Cống Cau15:38108
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:38139
K. Cộng Sản15:3589
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:37150
K. Quang Hưng 215:3889
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:39141
K. Ngọc Chử15:39109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:35141
K. Vườn Thần 215:39100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:36140
K. hút TB Trường Nam15:39103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 115:3793
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:37129
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:36106
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:38162
K. Mỹ Khê15:3888
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:39126
K. Vân Quang 315:3884
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:36123
K. Đức Phong 115:36101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:39116
K. Minh Tân15:39108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/12/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/12/202601/12/202630/11/202629/11/202628/11/202627/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101