Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
12/11/2026
TG GT 19:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)21:1874
Đa Độ (HL)21:18123
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt21:19116
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:19118
S.Văn Úc (HL)21:1939
4Cống Mai DươngS. Văn Úc21:1858
K. Mai Dương21:2089
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)21:18122
K. Cống Cau21:1863
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:18123
K. Cộng Sản21:1899
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:20129
K. Quang Hưng 221:2094
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:19121
K. Ngọc Chử21:19112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)21:20126
K. Vườn Thần 221:18101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:18120
K. hút TB Trường Nam21:20105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 121:2199
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:22124
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:2288
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:21123
K. Mỹ Khê21:2189
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)21:22124
K. Vân Quang 321:2284
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:19122
K. Đức Phong 121:19100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:18120
K. Minh Tân21:20119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
13/11/2026
      11/11/202610/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       11/11/202610/11/202609/11/202608/11/202607/11/202606/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101