Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
25/10/2026
TG GT 19:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)20:59407473737372717068676768686767676767676767676767
Đa Độ (HL)21:02212104104104105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:02117102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
S.Văn Úc (HL)21:00-238079797978777675747271717069696969686766656666
3Cống Mai DươngS. Văn Úc21:0228686858483828180797878787877777775747474747474
K. Mai Dương21:0290
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)20:59121105106105106106152761051491061051291061061281471071063052106106106
K. Cống Cau21:001079191919191919191919191919191919191919191919191
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:01123107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
K. Cộng Sản20:591047676767575757474747474737373727272727171717170
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:01129112113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113
K. Quang Hưng 220:59258888888888888887888788888888888888878880888088
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:0111510410410410410415104104104104104104104104104104104104104104104104104
K. Ngọc Chử21:01111112111283110112-64111110110110111112111111110111112110110112226112113
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)20:58126108108108108108109108108108109108109109108108108109108109109109109109
K. Vườn Thần 220:59101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:01120104104104105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
K. hút TB Trường Nam20:591029898989898989898989898989897979797979696969696
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 121:02949696969696969696969696969696969696969696969696
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:01122108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108109
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:001209090909090909090909090909090909090909090909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:01120106106114107106106106106107105106106106106106107106107106107106107138
K. Mỹ Khê21:01898787878787878787878787878787878787878787878787
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)20:58122106106106106106106106106106106106106106106106106106106107107107107107
K. Vân Quang 320:58858383838383838383838383838383838383838383838383
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:00120104104104104104104104104104104104104104104104104105105105105105105105
K. Đức Phong 121:00989797979797979797979797979797979797979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:00119102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
K. Minh Tân21:01107106106106106106106106106106106106106106106106106106106107107107107107

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
26/10/2026
      24/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty -2.82.8-
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -4.61.23.4
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       24/10/202623/10/202622/10/202621/10/202620/10/202619/10/2026
1TB Thụy Hương
10115:54-17:34=(1h41')
08:47-11:53=(3h06')
06:28-08:37=(2h09')
06:04-06:16=(0h12')
7h8'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101