Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/10/2026
TG GT 19:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:46-2144444444444444444444444444
Đa Độ (HL)03:49116100100101102102101101102103103103104104
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:4611496969696969696969696969695
S.Văn Úc (HL)03:49-11-65-64-64-64-63-62-61-59-57-54-51-48
3Cống Mai DươngS. Văn Úc03:50-15-47-46-45-44-43-42-39-38-35-33-31-28-28
K. Mai Dương03:5096
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:451151011021031031038010310410489104104100
K. Cống Cau03:4710670717272737474767677787879
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:48117102103103104104104104104105105105105105
K. Cộng Sản03:4866105105105106106106106106106106106106
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:45123103103103103103103103103103103103103
K. Quang Hưng 203:508595939420949394949394969494
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:48114991781009999108999999991239999
K. Ngọc Chử03:48112106105105105105105106104106104106105104
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:47120102102102102102102102102102102102102102
K. Vườn Thần 203:50100102102102102102102102102102102102102102
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:4811598999999999999999999
K. hút TB Trường Nam03:46103104104104104104104104104104104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:497980808181828282848484858586
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:49118104104104104104104104104104104104104104
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:4611793939393939393939393939392
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:4511710110010010110110110210110113010299
K. Mỹ Khê03:458989898989898989898989898989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:47119102102102102102102101101101101101101101
K. Vân Quang 303:468586868686868686868686868686
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:49116100100100100100100100991009999100100
K. Đức Phong 103:499887878787878787878787878787
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:4911610010010010010010010010099100999999
K. Minh Tân03:4710898989898989898989898989898

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
15/10/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/10/202612/10/202611/10/202610/10/202609/10/202608/10/2026
1TB Thụy Hương
10114:12-16:57=(2h45')
09:30-14:05=(4h35')
7h20'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10100:23-00:25=(0h02')