Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/10/2026
TG GT 19:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:50153485054576165687175788285919499
Đa Độ (HL)12:45144107109110111112113114115117118119121122124125
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:47108151618192225253131333639434548
S.Văn Úc (HL)12:50161-34-30-25-23-16-11-8-424812192226
3Cống Mai DươngS. Văn Úc12:491704711151821252731354144495460
K. Mai Dương12:479699999999999999999999999999
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:47142108110111113114115115116118119120122123124125
K. Cống Cau12:49106104104104104104104104104104104104104104104104
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:50145110111112114115117118119120122123125126127
K. Cộng Sản12:5080108108108108108108108108108108108108108108
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:47142116117119119120122123124126127128130132133
K. Quang Hưng 212:498768666664646564636333661606262
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:50138107108109110111112113114116117249120122130124
K. Ngọc Chử12:50110108110109110109109108110280108110110110109108
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:50131113114115116118119120121122123125126127128131
K. Vườn Thần 212:48100101101101101101101101101101101101101101101101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:50128107108109110113114116117120121122124
K. hút TB Trường Nam12:48103103103103103103103103103103103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599108109110111112113114115116117118119121122123
K. Vườn Thần 112:51828888888888888888888887878787
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:461209899101102103105106107108110112113113114115
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:48118100100100100100100100100100100100100100100100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:4711691914294969691101101155104123106108109
K. Mỹ Khê12:4788919191919191919191919191919191
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:4811889899091929495979899101103104105107
K. Vân Quang 312:4884868787878686868686868686868686
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:461148485868889919294959798100101102104
K. Đức Phong 112:4698878787878787878787878787878787
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:47109646667687172737577798182848686
K. Minh Tân12:50108979797979797979797979797979797

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/10/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty -4.2-4.20.20.40.20.2
2 Trạm Trung Trang -3.8-3.80.47.60.4
3 Trạm Kiến Thụy -9.418.40.20.40.45.61.6
4 Trạm Đồ Sơn -32.40.60.21.40.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/10/202602/10/202601/10/202630/09/202629/09/202628/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:27-17:52=(3h25')
06:10-11:58=(5h47')
9h12'
14:23-17:54=(3h30')
06:01-12:00=(5h59')
9h29'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10107:12-11:26=(4h14')
4h14'
4Phù Niệm
101