Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/09/2026
TG GT 19:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)19:518599999999999998989898989898999897
Đa Độ (HL)19:52125109109109109109109109109109109110110110110110110111
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt19:49120101101101101101101101101101101101101101101101101101
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)19:51123106105105105105105105105105105105106106106106106105
S.Văn Úc (HL)19:51399191919192929292929391918989898989
4Cống Mai DươngS. Văn Úc19:5062102102102102102102103103102101100100100100100100100
K. Mai Dương19:5268104104104104104104104104104104104104104104104104104
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)19:51124110110110110110195110110110110111110110111120111110
K. Cống Cau19:511019898989898989898989898989898999999
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)19:51125111111111111111111112111112112112112112112112112112
K. Cộng Sản19:5197105105105105105105105105105105105105105105105105
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)19:48132117117117117117117117117117118118118118118118118
K. Quang Hưng 219:5191107105104182105105105104104105107105105105105107106
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)19:52123108108109108108108109109109109109109109109109109109
K. Ngọc Chử19:521109090888942909088-208989899090888988
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)19:49128114114114114114114115115115115115115115115115115115
K. Vườn Thần 219:50100115116116115115116116116116116116116116116116116116
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)19:52124109109109109109109109109109110110110110110110110110
K. hút TB Trường Nam19:50103110110110110110110110110110110110110110110110110110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599110110110110110110110110110110110110111111110111111
K. Vườn Thần 119:5098107107107107107107107107107107107107107107107107107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)19:48128112112113113113113113113113113113113113113113113113
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ19:5296104104104104104104104104104104104104104104104104104
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)19:49126111124111110111111111111110111103111111111111111111
K. Mỹ Khê19:49899999999999999999999999999999999999
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)19:49128114114114114114114114114114114114114114114114114114
K. Vân Quang 319:49859595959595959595959595959595959595
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)19:52125109109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Đức Phong 119:52100101101101101101101101101101101101101101101101101101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)19:50122108108108108108108108108108108108108108108108108
K. Minh Tân19:50111112112112112112112112112112112112112112112112112112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/09/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty ----0.2
2 Trạm Trung Trang ----0.43.6
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/09/202625/09/202624/09/202623/09/202622/09/202621/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:33-18:00=(3h27')
05:47-11:52=(6h05')
9h32'
15:05-17:36=(2h32')
14:25-14:56=(0h32')
09:55-11:30=(1h35')
05:43-09:52=(4h09')
8h48'
14:10-18:37=(4h27')
4h27'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10107:59-11:11=(3h12')
05:46-07:43=(1h57')
5h9'
4Phù Niệm
101