Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
22/08/2026
TG GT 19:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:0552146147149151152154155
Đa Độ (HL)06:01120106107107107107105107106106105106104103102102101100
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:031138888899091929799102102101101101101101101100
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:0211733373842464850535659616468717991100
S.Văn Úc (HL)06:03201419232733364043465054596467757882
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:021974778082848690929699104107111114118121125
K. Mai Dương06:028873767881838789929597101104113120120120120
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:05118109109109109109109108108108108107106105104104103102
K. Cống Cau06:0268111111111111111110110110110109109108107107106106105
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:02120110110110110110110109109108109108107106105104104103
K. Cộng Sản06:0299105105105-583105105105105240105105105106105106115107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:04127104104104104104104104104103103103102101100999999
K. Quang Hưng 206:0494124124124124124124124123123123123123123123123123123
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:03117104104104104104104104104103103102101101100999898
K. Ngọc Chử06:03109134134134135134134134136134135119135134136135135135
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:02124106106106106106106105105105104104104103102102101101
K. Vườn Thần 206:04101-36-36-36-36-36-36-36-36-36-36-36-36-36-36-36-36-36
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:001181041041041051041041041031031021021021011009999
K. hút TB Trường Nam06:02106102102103103103102102102102101101101101107116116
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:47999797979797979797969695
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:04122100101102102103104105107108108108108108108108108108
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:018899100100101101102104106107107107107107107107106106
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:0212093949510597989910087104106106106107107105104
K. Mỹ Khê06:0289115115115115115115115115115115115115115114114114114
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:01122919293949596979899101103105107107107106106
K. Vân Quang 306:0184104104105105106106107107107107107107107106106106106
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:03120919293949596979899100102104106106106105105
K. Đức Phong 106:03100101101102103104105106107108108110112112112112112112
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:041197274767779808283858789909197999999
K. Minh Tân06:02119757778787878858688909293959698102102

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
23/08/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty -92.84250.80.411.41.20.432.20.20.245.418.64.8
2 Trạm Trung Trang -161.286.674.62.24.60.60.40.219.61.80.40.2412.418.415
3 Trạm Kiến Thụy -150.227.8122.40.20.40.421.4160.20.20.21.65.85.28.23
4 Trạm Đồ Sơn -22-0.40.611.21.61.41.61.41.8222.41.81.20.60.60.4
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       21/08/202620/08/202619/08/202618/08/202617/08/202616/08/2026
1TB Thụy Hương
10106:27-11:07=(4h41')
4h41'
14:26-18:26=(4h00')
06:16-11:50=(5h34')
9h34'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101