Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/08/2026
TG GT 19:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)10:2865144143142140138136135132129126123121117113
Đa Độ (HL)10:29120111111111111111111111111111111111111111111
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt10:28111101101102101102101101102102102101102102
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)10:29116106106106106106106106106106107107107107107
S.Văn Úc (HL)10:2966128129129129129129127127126125125124122120
4Cống Mai DươngS. Văn Úc10:2970144144143142141139138137137136136133131126
K. Mai Dương10:28889695959595959595949494939393
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)10:25130110110110110110110111111111111111111111111
K. Cống Cau10:27707272727171717070706968686868
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)10:27120112112112112112112112112112112112112112112
K. Cộng Sản10:28989392932859393941529494322939493
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)10:25126116116116116116116116116116116116116116116
K. Quang Hưng 210:309311311310811211211211368-136113112112-118112
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)10:2774108108109108142109109109109109108109109109
K. Ngọc Chử10:27109122848384848383858410992858485
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)10:28123114114114114114114114114114114114114114115
K. Vườn Thần 210:26101133133133133133133133133133133133133133133
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)10:27117109109109109109109109109109109109109110
K. hút TB Trường Nam10:28106107107107107107107106106106106106106106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599110110110110110110110110110110110110110110
K. Vườn Thần 110:2899110110110110110110110110110110110110110110
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)10:30121245245245245245245245245245245245245245245
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ10:2688108108108108108108108108108108108108108108
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)10:281197311111111085111111110111111111111111112
K. Mỹ Khê10:2889107107107107107107107107107107107107107108
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:27120114114114114114114114114114114114114114114
K. Vân Quang 310:2684
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)10:29118110110110110110110110110110111111111111111
K. Đức Phong 110:291007777777777777777777777777777
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)10:30117
K. Minh Tân10:28119109109109109109109109109109109109109109109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/08/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty -10.82.48.4
2 Trạm Trung Trang -2.82.60.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -10.62.48.20.8566.66.67.4
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/08/202601/08/202631/07/202630/07/202629/07/202628/07/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:08-17:59=(4h51')
4h51'
4Phù Niệm
10116:07-16:09=(0h02')