Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
12/07/2026
TG GT 19:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:4452169173177182186189193198202207210214218
Đa Độ (HL)18:42116125129129129131133132134135137138140142
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:45108119119119119118118117117115115114113
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:45113121121120120119119119118118118118117115
S.Văn Úc (HL)18:4415808795100106112121127135143147156159
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:4515118123127133136142145153159164170181187
K. Mai Dương18:439892929292929191919191909090
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:44115128128129130130131133134135136138139141
K. Cống Cau18:426883838383838282828282828282
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:43117130131131132133135136138139140143
K. Cộng Sản18:448663626262626261616160606048
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:46123135136136137138139140142143144146147148
K. Quang Hưng 218:43101108108108108108108108108108108108108108
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:43114126127128128129130131133134135137138140
K. Ngọc Chử18:4311084848484848484848484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:45120132132133133134134135136137138139140141
K. Vườn Thần 218:45109136136136136136136136136136136136136136
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:45115127128128129129130130131132133134135137
K. hút TB Trường Nam16:0411091909089888787858483828180
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 118:4393102102102101100100100999999989797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:45119127127127126126126126126125125125125125
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:449899999999999999999999999999
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:4111612412412512512612412412112180121120119
K. Mỹ Khê18:4196105105105104104104104104104104104104104
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:44119127127126126126126125124124123123122121
K. Vân Quang 318:449297979797979797969696969696
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:45115120120120119119119118118117116116115114
K. Đức Phong 118:4598959595959595959595959595
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:45115119118118117117117116116116115114114112
K. Minh Tân18:431161041041041031031021021011011001009999

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
13/07/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty -0.2-0.2
2 Trạm Trung Trang -15.6-15.6
3 Trạm Kiến Thụy ----0.2
4 Trạm Đồ Sơn ----0.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       11/07/202610/07/202609/07/202608/07/202607/07/202606/07/2026
1TB Thụy Hương
10113:55-18:23=(4h28')
4h28'
15:12-18:32=(3h20')
05:54-11:23=(5h29')
8h49'
06:02-10:58=(4h56')
4h56'
2Ngọc Chử
10106:25-08:07=(1h42')
06:22-06:23=(0h01')
1h43'
3Xuân chiếng 2
10112:02-13:18=(1h15')
1h15'
00:00-17:23=(17h23')
17h23'
13:20-24:00=(10h40')
00:00-11:14=(11h14')
21h54'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
06:21-24:00=(17h39')
06:13-06:14=(0h01')
17h40'
4Phù Niệm
10115:17-16:07=(0h50')
08:15-09:07=(0h51')
04:40-08:12=(3h32')
5h13'
08:13-09:25=(1h12')
1h12'
06:03-12:22=(6h20')
6h20'