Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/02/2026
TG GT 19:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:4952
Đa Độ (HL)17:46117
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:49108
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:48113
S.Văn Úc (HL)17:494
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:489
K. Mai Dương17:4797
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:48115
K. Cống Cau17:5069
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:47117
K. Cộng Sản17:4986
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:50124
K. Quang Hưng 217:49100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:47115
K. Ngọc Chử17:47111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:49120
K. Vườn Thần 217:50110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:49115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 117:4993
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:50119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:4998
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:46117
K. Mỹ Khê17:4696
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:49119
K. Vân Quang 317:4992
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:50116
K. Đức Phong 117:4998
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:50115
K. Minh Tân17:49116

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
25/02/2026
      23/02/202622/02/202621/02/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/02/202622/02/202621/02/202620/02/202619/02/202618/02/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101