Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/12/2025
TG GT 19:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:395254545454545454555556565758595959596162
Đa Độ (HL)18:421169610210299101102981021001021019697101100103
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:41108108108108108108108108108108108110110110110110110110110110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:41113100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
S.Văn Úc (HL)18:391441393939393939373636373737373839393941
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:411450505050505050505050515151535454565758
K. Mai Dương18:4398394394465394394465394394394394394461394465465394394461465
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:39115104104104104105105105105105105105105105105105105105105105
K. Cống Cau18:426898989898989898989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:431171021022910210210210210210210210210210296102102102102102
K. Cộng Sản18:3986110110111110111111111111111111111111111111111111111111111
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:41123107108107107108108108108108108108108108108108108108108
K. Quang Hưng 218:43101107106107107107107107107106106106106107-112107107107106108
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:4311410610610610610710610710610610710710710631510610779107107
K. Ngọc Chử18:43110703737373710237373738373737373737371737
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:41120
K. Vườn Thần 218:40109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:40115102102102102102102102102102
K. hút TB Trường Nam16:04110102102102102102102102102102102102102102102102102102102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
K. Vườn Thần 118:439398989898989898989898989898989898989898
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:40119109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:399890909090909090909090909090909090909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:41116103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
K. Mỹ Khê18:419686868686868686868686868686868686868686
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:39119103103103103103103103103103103103103103103103103103103
K. Vân Quang 318:3992107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:40116103103103103103103103103103103103103103103103103103103
K. Đức Phong 118:409898989898989898989898989898989898989898
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:40115100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
K. Minh Tân18:43116

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/12/2025
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/12/202527/12/202526/12/202525/12/202524/12/202523/12/2025
1TB Thụy Hương
10106:12-15:57=(9h45')
9h45'
09:53-17:28=(7h35')
06:14-09:48=(3h33')
11h8'
2Ngọc Chử
10107:01-11:20=(4h19')
4h19'
3Xuân chiếng 2
10112:28-16:20=(3h53')
12:16-12:25=(0h09')
07:50-11:08=(3h18')
7h20'
4Phù Niệm
10112:32-15:23=(2h51')
2h51'