Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
09/08/2025
TG GT 19:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:5952203203203203204204203202201201200198
Đa Độ (HL)18:57116118118110118119118121121117120121120118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:58108110110109109108108107107107107108108107
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:5711310610610610610510410310310210110110099
S.Văn Úc (HL)18:5918158163166172174178184185188189192195195
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:5718186190192195199200201201201202202202202
K. Mai Dương19:0098235235235235235235235235235235235235235
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:59115121121121121122122122122122122122121121
K. Cống Cau18:5967106106106106106106106106106106106105105
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:59117121121121122122122122123123123122122122
K. Cộng Sản18:5986
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:56123
K. Quang Hưng 218:58102108108108108108108108108108108108108108
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:59114124124122125125125126126126125126125125
K. Ngọc Chử18:5911161606084616160606061616160
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:57120122122122122122122122122122122122122122
K. Vườn Thần 218:55109108108108108108108108108108108108108108
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)19:00115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599116116116116116117117117117117117118118
K. Vườn Thần 118:589395959595959595959595959595
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)19:00119112111111110110110110110110110110111110
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:599893939393939292929292919191
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:56116107106106106105105105105105105104103102
K. Mỹ Khê18:569690909090909090909090898988
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:59118111110110109109109108109108108107106106
K. Vân Quang 318:5992
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)19:00115110110109109109109109108108107106106105
K. Đức Phong 119:009884848484848484848483838383
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)19:00115102102102102102102102102102102102102102
K. Minh Tân18:5811697979797979797979797969696

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/08/2025
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -6-6
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       08/08/202507/08/202506/08/202505/08/202504/08/202503/08/2025
1TB Thụy Hương
10115:09-15:10=(0h01')
14:28-14:43=(0h14')
07:50-10:28=(2h38')
07:06-07:49=(0h43')
05:20-07:01=(1h40')
5h16'
10:31-10:43=(0h12')
09:08-09:47=(0h39')
06:59-07:52=(0h52')
06:11-06:32=(0h21')
05:55-06:10=(0h14')
2h18'
18:05-18:28=(0h23')
18:04-18:04=(0h01')
16:25-17:09=(0h44')
14:54-15:40=(0h46')
10:31-10:57=(0h25')
09:01-09:56=(0h55')
07:22-08:15=(0h54')
05:39-06:30=(0h52')
5h0'
2Ngọc Chử
10115:28-15:29=(0h01')
15:26-15:27=(0h02')
0h3'
3Xuân chiếng 2
10105:20-11:31=(6h10')
6h10'
06:54-14:06=(7h12')
7h12'
13:17-17:20=(4h03')
4h3'
05:51-09:28=(3h37')
3h37'
4Phù Niệm
10113:48-18:17=(4h29')
08:22-11:45=(3h23')
06:13-08:19=(2h06')
05:54-06:12=(0h18')
10h16'
07:08-11:33=(4h26')
4h26'
16:34-17:11=(0h37')
16:32-16:33=(0h01')
15:57-16:30=(0h33')
1h11'