Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/04/2025
TG GT 19:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:4952
Đa Độ (HL)18:47116110110109109109110110110110110110110110110110110
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:45108108108108108108108108108108108108108108108108108
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:49113105105105105105105105105105105105105105105105105
S.Văn Úc (HL)18:441515171719212326282831323435394041
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:491629303335384043444547495153545656
K. Mai Dương18:48981051051051051041041031031021021009998959185
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:49115107107107107107107107107107107107107107107108108
K. Cống Cau18:466778808081828384868787899091929393
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:47117
K. Cộng Sản18:4986102103102103103102103103103103103103103103103102
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:46123111111111111111111111111111111111111111111111111
K. Quang Hưng 218:49100109109301109109138108108109109109109110111111109
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:4711411111111111111199112112111112125112130112112
K. Ngọc Chử18:47111968196969796969650959696969611396
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:49120
K. Vườn Thần 218:45109
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:45115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 118:4993
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:45119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:4498
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:46117106106106106106106106106106106106106106106106106
K. Mỹ Khê18:4696103103103103103103103103103103103103103103103103
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:49119110110110110110110110110110110110110110110110110
K. Vân Quang 318:4992
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:45115109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Đức Phong 118:459898989898989898989898989898989898
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:45115105105105105105105105105105105105105105105105105
K. Minh Tân18:46116

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/04/2025
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty -17.8-17.8
2 Trạm Trung Trang -50.40.849.6
3 Trạm Kiến Thụy -70.86.2
4 Trạm Đồ Sơn -0.8-0.8
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/04/202525/04/202524/04/202523/04/202522/04/202521/04/2025
1TB Thụy Hương
10106:02-06:04=(0h02')
16:45-17:34=(0h49')
14:23-15:51=(1h29')
12:52-13:31=(0h39')
12:04-12:50=(0h46')
09:47-10:56=(1h08')
08:06-09:00=(0h54')
06:11-07:33=(1h22')
7h7'
16:06-16:48=(0h42')
14:10-15:16=(1h05')
11:39-12:29=(0h51')
09:38-10:50=(1h12')
07:58-08:51=(0h53')
06:12-07:24=(1h12')
06:09-06:11=(0h02')
5h57'
2Ngọc Chử
10123:31-23:31=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10114:04-14:05=(0h01')
21:37-21:37=(0h01')
10:23-10:23=(0h01')
20:28-20:28=(0h01')
18:17-18:18=(0h01')
16:05-16:05=(0h01')
12:17-12:17=(0h01')
06:50-06:51=(0h01')
06:10-06:10=(0h01')
05:15-05:15=(0h01')
00:59-00:59=(0h01')
0h8'
07:07-16:32=(9h25')
04:11-04:12=(0h01')
9h26'
08:32-16:29=(7h57')
07:47-07:47=(0h01')
04:51-04:52=(0h01')
04:06-04:07=(0h01')
02:31-02:31=(0h01')
8h1'
20:44-20:45=(0h01')
19:34-19:35=(0h01')
16:38-16:39=(0h01')
16:34-16:35=(0h01')
08:44-11:25=(2h40')
08:33-08:33=(0h01')
05:32-05:33=(0h01')
02:56-02:57=(0h01')
2h47'
4Phù Niệm
10106:42-07:03=(0h21')
0h21'