Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/08/2024
TG GT 19:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:4952195195195194194194193192191190186186184
Đa Độ (HL)17:51116101101101101102102103104105105105105104
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:4910896969696969594949494949494
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:4811398989898989999979796959494
S.Văn Úc (HL)17:494171171173173175175175175175175175175175
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:489
K. Mai Dương17:519769676767104676769667667667667667
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:48115100100100100100101102103104105105105105
K. Cống Cau17:5069107106105105105103102103102102101120100
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:5111781818181818283848585868686
K. Cộng Sản17:4986113113113112111111110110109109108108107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:50124979696979698-176190299102102103146
K. Quang Hưng 217:4910092929292929292919191919191
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:51115100100100100101101102-236104104105105105
K. Ngọc Chử17:511101001009999989897969695949389
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:4912093939393939393939494949494
K. Vườn Thần 217:5011096969292929292929291919191
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:49115102102102102102102103103103104104
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599106106107107107108108108109109109110110
K. Vườn Thần 117:4993101101100100999998989897979796
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:5011996969696959594949494949494
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:499895959595959494939393929291
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:5111897979696969595959595959595
K. Mỹ Khê17:519691909090909090908989898989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:4911993939392929292929191929191
K. Vân Quang 317:499284848484848383838383838383
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:5011696969696959595959595959494
K. Đức Phong 117:499892929292929292919192929191
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:5011594949494949494949494939291
K. Minh Tân17:4911689898989888888888787878787

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/08/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/08/202404/08/202403/08/202402/08/202401/08/202431/07/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10113:51-13:51=(0h01')
13:25-13:25=(0h01')
13:21-13:23=(0h02')
12:42-12:43=(0h01')
06:36-09:25=(2h49')
2h54'
20:31-20:31=(0h01')
20:48-20:49=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10109:26-09:28=(0h02')
4Phù Niệm
10110:46-12:13=(1h28')
1h28'