Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
07/02/2027
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)11:2651
Đa Độ (HL)11:25120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt11:27112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)11:27116
S.Văn Úc (HL)11:2645
4Cống Mai DươngS. Văn Úc11:2749
K. Mai Dương11:2388
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)11:23119
K. Cống Cau11:2653
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)11:26121
K. Cộng Sản11:2560
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)11:22124
K. Quang Hưng 211:25102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)11:27260
K. Ngọc Chử11:27114
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)11:27121
K. Vườn Thần 211:25115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)11:25117
K. hút TB Trường Nam11:26103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 111:26102
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)11:27122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ11:2495
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)11:23120
K. Mỹ Khê11:2396
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)11:27122
K. Vân Quang 311:2791
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)11:26120
K. Đức Phong 111:26101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)11:27117
K. Minh Tân11:26120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/02/2027
      06/02/202705/02/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/02/202705/02/202704/02/202703/02/202702/02/202701/02/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101