Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
20/01/2027
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:5352
Đa Độ (HL)12:43118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:55109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:52113
S.Văn Úc (HL)12:5311
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:5325
K. Mai Dương12:5296
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:55116
K. Cống Cau12:5368
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:54119
K. Cộng Sản12:5385
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:55124
K. Quang Hưng 212:53101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:54116
K. Ngọc Chử12:54111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:55120
K. Vườn Thần 212:53111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:53115
K. hút TB Trường Nam12:53110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 112:5393
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:54119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:5196
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:55118
K. Mỹ Khê12:5597
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:52119
K. Vân Quang 312:5293
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:54116
K. Đức Phong 112:54101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:54115
K. Minh Tân12:54117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
20/01/2027
      19/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       19/01/202718/01/202717/01/202716/01/202715/01/202714/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101