Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
19/01/2027
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)07:19108
Đa Độ (HL)07:17118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt07:17110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)07:16115
S.Văn Úc (HL)07:1772
4Cống Mai DươngS. Văn Úc07:1889
K. Mai Dương07:1699
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)07:19117
K. Cống Cau07:1665
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)07:17119
K. Cộng Sản07:1782
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)07:19124
K. Quang Hưng 207:19101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)07:17116
K. Ngọc Chử07:17111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)07:17120
K. Vườn Thần 207:16111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)07:17115
K. hút TB Trường Nam07:17107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 107:1891
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)07:18120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ07:15103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)07:17118
K. Mỹ Khê07:1797
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)07:16120
K. Vân Quang 307:1693
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)07:18118
K. Đức Phong 107:18101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)07:18117
K. Minh Tân07:18118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
19/01/2027
      18/01/202717/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       18/01/202717/01/202716/01/202715/01/202714/01/202713/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101