Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
18/01/2027
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:5151
Đa Độ (HL)12:51201
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:52112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:52116
S.Văn Úc (HL)12:5148
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:5252
K. Mai Dương12:5294
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:53120
K. Cống Cau12:5454
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:51122
K. Cộng Sản12:5161
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:53124
K. Quang Hưng 212:52102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:51118
K. Ngọc Chử12:51114
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:51120
K. Vườn Thần 212:51115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:51117
K. hút TB Trường Nam12:51109
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 112:5397
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:52122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:5495
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:53120
K. Mỹ Khê12:5396
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:53121
K. Vân Quang 312:5391
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:52120
K. Đức Phong 112:52101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:52117
K. Minh Tân12:53120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
18/01/2027
      17/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       17/01/202716/01/202715/01/202714/01/202713/01/202712/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101