Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
17/01/2027
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:5652
Đa Độ (HL)15:58117
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:57112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:58116
S.Văn Úc (HL)15:5744
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:5752
K. Mai Dương15:5898
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:58171
K. Cống Cau15:5955
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:55121
K. Cộng Sản15:5665
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:58124
K. Quang Hưng 215:59-2
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:56118
K. Ngọc Chử15:56114
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:56120
K. Vườn Thần 215:57114
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:57117
K. hút TB Trường Nam15:5797
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 115:5795
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:58122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:5798
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:59121
K. Mỹ Khê15:5996
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:54121
K. Vân Quang 315:5492
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:57120
K. Đức Phong 115:57101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:57117
K. Minh Tân15:57120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
17/01/2027
      16/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       16/01/202715/01/202714/01/202713/01/202712/01/202711/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101