Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
13/01/2027
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)09:4551
Đa Độ (HL)09:44119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt09:46112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)09:46117
S.Văn Úc (HL)09:4647
4Cống Mai DươngS. Văn Úc09:4648
K. Mai Dương09:4774
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)09:47119
K. Cống Cau09:4553
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)09:46121
K. Cộng Sản09:4560
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)09:47124
K. Quang Hưng 209:45101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)09:46118
K. Ngọc Chử09:46113
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)09:46121
K. Vườn Thần 209:45115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)09:41117
K. hút TB Trường Nam09:40114
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 109:46104
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)09:47122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ09:43100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)09:45121
K. Mỹ Khê09:4696
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)09:46122
K. Vân Quang 309:4691
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)09:46120
K. Đức Phong 109:46101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)09:46117
K. Minh Tân09:46120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
13/01/2027
      12/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       12/01/202711/01/202710/01/202709/01/202708/01/202707/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101