Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
13/01/2027
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:3161
Đa Độ (HL)04:31121
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:34112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:35117
S.Văn Úc (HL)04:3046
4Cống Mai DươngS. Văn Úc04:3158
K. Mai Dương04:32109
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:31120
K. Cống Cau04:3275
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:33122
K. Cộng Sản04:3479
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:31124
K. Quang Hưng 204:32101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:33118
K. Ngọc Chử04:3322
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:32121
K. Vườn Thần 204:33115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:32117
K. hút TB Trường Nam04:34115
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:52107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:31122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:32109
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:34122
K. Mỹ Khê04:3496
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:33122
K. Vân Quang 304:3390
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:30120
K. Đức Phong 104:30101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:30117
K. Minh Tân04:33120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
13/01/2027
      12/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       12/01/202711/01/202710/01/202709/01/202708/01/202707/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101