Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
12/01/2027
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)10:0774
Đa Độ (HL)10:09198
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt10:09109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)10:06115
S.Văn Úc (HL)10:0842
4Cống Mai DươngS. Văn Úc10:0757
K. Mai Dương10:0680
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)10:09116
K. Cống Cau10:0967
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)10:09119
K. Cộng Sản10:0784
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)10:09124
K. Quang Hưng 210:07102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)10:09115
K. Ngọc Chử10:0987
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)10:10120
K. Vườn Thần 210:07111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)10:08115
K. hút TB Trường Nam10:08111
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 110:0792
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)10:09120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ10:0599
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)10:08118
K. Mỹ Khê10:0897
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:07119
K. Vân Quang 310:0793
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)10:08117
K. Đức Phong 110:08101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)10:08116
K. Minh Tân10:08118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
12/01/2027
      11/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       11/01/202710/01/202709/01/202708/01/202707/01/202706/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101