Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/01/2027
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:1452
Đa Độ (HL)03:13120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:18114
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:18117
S.Văn Úc (HL)03:185
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:1716
K. Mai Dương03:1688
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:14204
K. Cống Cau03:1767
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:18121
K. Cộng Sản03:1799
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:14127
K. Quang Hưng 203:1594
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:18118
K. Ngọc Chử03:18152
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:16124
K. Vườn Thần 203:16101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:15119
K. hút TB Trường Nam03:16106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:1799
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:15123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:1588
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:17121
K. Mỹ Khê03:1789
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:15122
K. Vân Quang 303:1584
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:18120
K. Đức Phong 103:18100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:18119
K. Minh Tân03:16119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/01/2027
      04/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/01/202703/01/202702/01/202701/01/202731/12/202630/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101