Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/01/2027
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)07:0052
Đa Độ (HL)07:02118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt07:01112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)07:03116
S.Văn Úc (HL)06:5829
4Cống Mai DươngS. Văn Úc07:0332
K. Mai Dương07:0288
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)07:00118
K. Cống Cau07:0269
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)07:03120
K. Cộng Sản07:0399
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)07:00126
K. Quang Hưng 207:0193
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)07:03117
K. Ngọc Chử07:03110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)07:02123
K. Vườn Thần 207:00101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)07:01117
K. hút TB Trường Nam07:02106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 107:0399
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:59122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ07:0188
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)07:03120
K. Mỹ Khê07:0389
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)07:01121
K. Vân Quang 307:0184
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:58119
K. Đức Phong 106:58100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:59119
K. Minh Tân07:03119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/01/2027
      03/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/01/202702/01/202701/01/202731/12/202630/12/202629/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101