Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
02/01/2027
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)20:3881
Đa Độ (HL)20:38123
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt20:38116
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)20:38119
S.Văn Úc (HL)20:3849
4Cống Mai DươngS. Văn Úc20:3764
K. Mai Dương20:3989
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)20:38122
K. Cống Cau20:3862
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)20:38123
K. Cộng Sản20:3899
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)20:35129
K. Quang Hưng 220:3795
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)20:39120
K. Ngọc Chử20:3910
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)20:36126
K. Vườn Thần 220:38101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)20:38120
K. hút TB Trường Nam20:39105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 120:3999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)20:36125
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ20:3688
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)20:36124
K. Mỹ Khê20:3689
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)20:36124
K. Vân Quang 320:3684
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)20:39122
K. Đức Phong 120:39100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)20:37120
K. Minh Tân20:38119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/01/2027
      01/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       01/01/202731/12/202630/12/202629/12/202628/12/202627/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101