Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
31/12/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:5952
Đa Độ (HL)03:59120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:59114
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:00117
S.Văn Úc (HL)03:587
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:5715
K. Mai Dương03:5788
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:59120
K. Cống Cau03:5767
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:58121
K. Cộng Sản03:5799
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:59127
K. Quang Hưng 203:5894
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:58118
K. Ngọc Chử03:58110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:57125
K. Vườn Thần 203:58101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:00118
K. hút TB Trường Nam03:56106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:5999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:59123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:0088
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:57121
K. Mỹ Khê03:5789
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:00122
K. Vân Quang 304:0084
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:58120
K. Đức Phong 103:58100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:58119
K. Minh Tân03:59119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
31/12/2026
      30/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/12/202629/12/202628/12/202627/12/202626/12/202625/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101