Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/12/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)10:1361
Đa Độ (HL)10:09118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt10:11112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)10:13116
S.Văn Úc (HL)10:1465
4Cống Mai DươngS. Văn Úc10:1367
K. Mai Dương10:1288
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)10:10118
K. Cống Cau10:1470
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)10:11120
K. Cộng Sản10:1398
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)10:10126
K. Quang Hưng 210:1494
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)10:11435
K. Ngọc Chử10:11111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)10:11123
K. Vườn Thần 210:11101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)10:12117
K. hút TB Trường Nam10:13106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 110:1399
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)10:15121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ10:1188
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)10:13119
K. Mỹ Khê10:1389
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:12120
K. Vân Quang 310:1184
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)10:14119
K. Đức Phong 110:14100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)10:15117
K. Minh Tân10:13119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/12/2026
      27/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/12/202626/12/202625/12/202624/12/202623/12/202622/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101