Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
22/12/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:45100
Đa Độ (HL)16:36118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:44110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:41113
S.Văn Úc (HL)16:4584
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:4199
K. Mai Dương16:4488
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:44118
K. Cống Cau16:4475
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:45119
K. Cộng Sản16:4498
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:41125
K. Quang Hưng 216:4493
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:41117
K. Ngọc Chử16:41111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:42122
K. Vườn Thần 216:43101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:44116
K. hút TB Trường Nam16:45106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:4299
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:41120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:4088
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:42118
K. Mỹ Khê16:4289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:43119
K. Vân Quang 316:4384
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:40117
K. Đức Phong 116:40100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:41116
K. Minh Tân16:43118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
22/12/2026
      21/12/202620/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       21/12/202620/12/202619/12/202618/12/202617/12/202616/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101