Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
19/12/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)11:22116
Đa Độ (HL)11:20118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt11:22112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)11:22115
S.Văn Úc (HL)11:22124
4Cống Mai DươngS. Văn Úc11:22129
K. Mai Dương11:2187
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)11:19117
K. Cống Cau11:2043
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)11:20120
K. Cộng Sản11:2197
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)11:18126
K. Quang Hưng 211:2391
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)11:21117
K. Ngọc Chử11:21111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)11:20123
K. Vườn Thần 211:20100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)11:22117
K. hút TB Trường Nam11:14105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 111:2198
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)11:21121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ11:2188
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)11:19119
K. Mỹ Khê11:1989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)11:20120
K. Vân Quang 311:2083
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)11:22118
K. Đức Phong 111:22100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)11:19117
K. Minh Tân11:20112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
19/12/2026
      18/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       18/12/202617/12/202616/12/202615/12/202614/12/202613/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101