Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/11/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:50153
Đa Độ (HL)12:45144
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:51108
S.Văn Úc (HL)12:50161
3Cống Mai DươngS. Văn Úc12:49170
K. Mai Dương12:5196
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:47142
K. Cống Cau12:49106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:50145
K. Cộng Sản12:5080
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:47142
K. Quang Hưng 212:4987
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:50138
K. Ngọc Chử12:50110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:50131
K. Vườn Thần 212:48100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:50128
K. hút TB Trường Nam12:48103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 112:5182
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:51120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:48118
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:47116
K. Mỹ Khê12:4788
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:48118
K. Vân Quang 312:4884
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:51114
K. Đức Phong 112:5198
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:47109
K. Minh Tân12:50108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/11/2026
      29/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/11/202628/11/202627/11/202626/11/202625/11/202624/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101