Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/11/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:23-1
Đa Độ (HL)04:25120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:25115
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:25117
S.Văn Úc (HL)04:263
4Cống Mai DươngS. Văn Úc04:262
K. Mai Dương04:2687
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:22119
K. Cống Cau04:2628
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:23121
K. Cộng Sản04:2598
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:22127
K. Quang Hưng 204:2491
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:23118
K. Ngọc Chử04:23-176
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:26125
K. Vườn Thần 204:22100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:25119
K. hút TB Trường Nam04:22104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:2399
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:22123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:2488
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:22121
K. Mỹ Khê04:2288
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:24122
K. Vân Quang 304:2384
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:26120
K. Đức Phong 104:26100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:22119
K. Minh Tân04:25112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/11/2026
      26/11/202625/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/11/202625/11/202624/11/202623/11/202622/11/202621/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101