Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/11/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)07:35103-22-28-34-37-39-41-44-47-49-50-50-51-51-49
Đa Độ (HL)07:35104102102102102102102102102102102102102102
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:111009797979797979797979797979797
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)07:341013635384381989898989898989898
S.Văn Úc (HL)07:331401994-16-21-27-35-42-48-55-60-66-71
4Cống Mai DươngS. Văn Úc07:341339-2-9-16-26-30-38-43-51-55-58-63-66-69
K. Mai Dương07:36879494949494949494949494949494
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)07:35103102103103103102103102103103103102102103103
K. Cống Cau07:371018888888888888888888888888888
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)07:34105103103103103103103103103103103103103103104
K. Cộng Sản07:37107112112112112112112112112112112112112112113
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)07:34112112112112112112112112112112112112112112112
K. Quang Hưng 207:35777070707070707070707171707071
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)07:34102229100100100100100-1210110010110176100101
K. Ngọc Chử07:3411010969109108109108110-133110110109108110109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)07:33108107107107107107107107107107107107107107
K. Vườn Thần 207:3498102102102102102102102102102102102102102102
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)07:37103101101101101101101101101101101101101101101
K. hút TB Trường Nam07:36102100100100100100100100100100100100100100100
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 107:349497979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)07:33107105105105105105105105105105105105105105105
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ07:3510694949494949494949495959595
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)07:341057097103103103102103103103103102103102104
K. Mỹ Khê07:34888989898989898989898989898989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)07:35105102103103103103103103103103103103103103103
K. Vân Quang 307:35848585858585858585858585858585
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)07:3310494100101101101101101102102102102102102102
K. Đức Phong 107:33988888888888888888888888888888
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)07:33102757688101101101101101101101101101101101
K. Minh Tân07:361009898989898989898989898989898

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/11/2026
      31/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -22-0.21.8
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       31/10/202630/10/202629/10/202628/10/202627/10/202626/10/2026
1TB Thụy Hương
10108:01-12:59=(4h58')
4h58'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101