Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
21/09/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:02945679101213161718212324262931333639414446485256586063656771
Đa Độ (HL)01:02121767677787980818283848587888990919293949596979899100102103104105106106107
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt01:031175455555657585961616364656566676869707273747576777980818284858688
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:0211929-8-8-7-7-6-5-5-3-3-2-2-1-1113456779111113141617191921
S.Văn Úc (HL)01:02-21-75-52-54-55-52-52-55-54-51-54-54-51-50-52-51-49-49-46-50-44-46-39-42-40-33-33-31-27-25-23-21-19
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:01-10-23-23-23-24-23-22-21-20-20-19-18-17-16-14-13-10-7-5-3-114681113172024262930
K. Mai Dương01:0388104104104104104104104104104104104104104104103104104104104104104104104104104104104104104104104
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:0212079808182828484858687891539091929393239697979810010110210310510699110108109
K. Cống Cau01:005194949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:00122787980818283838586878889909192939495969798100101102103104105106107108109110
K. Cộng Sản01:0298100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)00:5912984868889899192939496979899100100102103104105106106107109110111112114114115116116117
K. Quang Hưng 201:02-88109110111110881101141108488109110110110110110111110111111110110111126173110110112110110110109
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:01120757677787980818383848586878889909192939496969899100101102103104105106107
K. Ngọc Chử01:01111939394939393939393-22929494107929493939493939394939323949393939293
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:01126828384858687888990919293949595969799100101102103104107107108109111112113113114
K. Vườn Thần 201:02101124124124125125125125125125125126126126127127127127127127127127128128128128128128128128129129
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)00:59120757677798080828383848586888890919193939595969899100102103104105106107108
K. hút TB Trường Nam01:01104113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559977787880818283848586878889909192939495979899100101102103104105106107108109
K. Vườn Thần 101:049992929293949495969697979797979898999999100100101101101102102102102102102102102
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)01:031246667687070717274747677787980818283858687888990929394969798100101
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:0388105105105105105105105105105105105106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:0012253596061626646566676870707273747577798081828383858788899090101114
K. Mỹ Khê01:00898383848484848484858585858586868686878787878888888989898990909191
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)01:031245959616162626264646566686970717273747576787980818385878989899091
K. Vân Quang 301:03857879797979797979797979797979797979808080808080808080808080808080
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:031225254545657585960616263656667686970727274757677787980818284858688
K. Đức Phong 101:03100101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:021213435363738394041424344454647484951525354565758606162636465666868
K. Minh Tân01:02112104104104104104105105105106106106106106106107107107108108108108109109109110110110110110111111111

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
21/09/2026
      20/09/202619/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       20/09/202619/09/202618/09/202617/09/202616/09/202615/09/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101