Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
21/08/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)21:15821415151514141517171717192225272829303233383941434444
Đa Độ (HL)21:151188082938686888786898487101929790959894102101979799100103103
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt21:141105557575859596161616262646465676868697071727274747676
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:14114111-1-1-2-2-1-2-2-2-2-1-1-11244587911
S.Văn Úc (HL)21:1071-25-25-26-27-30-31-40-38-40-41-47-49-46-51-55-51-54-53-53-43-43-41-38-34-36-32
4Cống Mai DươngS. Văn Úc21:1584-8-9-10-13-13-16-18-20-22-22-22-22-22-21-20-20-19-11-9-8-5-3-241112
K. Mai Dương21:1491
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)21:1511779808182848585848384858788899091929293949596979899100
K. Cống Cau21:13827373737374747474767677777879808081828383848586868788
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:1411978798181838484848283858687888990919293949596979899101
K. Cộng Sản21:109842444546484950525754565759140616364656667686970719073
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:12124828384868787878787899091919293949596979899100101102103104
K. Quang Hưng 221:159420202020191921222326272830313235373940424345475051
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:141167677778081808081818283848586878989909192939395969899
K. Ngọc Chử21:141091162221171171171171171161161165911611511711711811611711711611611796116117116
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)21:121218081828484848486868687888990919293949596969899101102103
K. Vườn Thần 221:15101-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:151167577787879798183838384858686878888909195959698
K. hút TB Trường Nam21:11107115115115115115115115115114113113113113113113113113113113113113113113
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559977788079808082838384858687888990909192939595979798100
K. Vườn Thần 121:1499104104104104104105105105106106106107107107107108108108108
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:121206667686970717274747474757677787981828283858686878889
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:1194107107107107107106106106105103101102102102102102103103103103104104105105106106
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:1311958596061616264646466666168697071727374757610859808180
K. Mỹ Khê21:139095959696969696969696959596979798989999100100101101102102103
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)21:141205960606161626263636464656667686970717273747576777980
K. Vân Quang 321:14856768696970717172727169707172737475767677777979818183
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:111186162636465666767686767686970717272737475777880777177
K. Đức Phong 121:111008080818182828283838385858686878788888889899294103118118
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:121173738383939404041414242434345464648495051525454565758
K. Minh Tân21:14119115115115115115115115115115115115114115115116116116116116117117117117118118118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
21/08/2026
      20/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty -32.410.621.83.850.21.21.410.40.64.20.2
2 Trạm Trung Trang -61.219.841.47.680.63.60.81.43.40.2
3 Trạm Kiến Thụy -37.613.224.40.20.210.20.40.215.83.412
4 Trạm Đồ Sơn -36.65.6310.40.20.20.20.20.20.20.40.40.40.40.20.20.40.20.40.40.40.40.40.60.8
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       20/08/202619/08/202618/08/202617/08/202616/08/202615/08/2026
1TB Thụy Hương
10106:27-11:07=(4h41')
4h41'
14:26-18:26=(4h00')
06:16-11:50=(5h34')
9h34'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101