Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
20/08/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)09:385449494949494949494949494949494949
Đa Độ (HL)09:39119113113113113113113113113114114114113113113113113
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt09:38112107107107107107107107107107106106106106106106106
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)09:41116110110110110110110110110110110110110110110110110
S.Văn Úc (HL)09:3959191611101-4-11-14-16-16-18-16-18-17-16-17
4Cống Mai DươngS. Văn Úc09:406524191513644444444111
K. Mai Dương09:408896959493939190898786838180767471
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)09:40117112112112112112112112113113113112111111111111111
K. Cống Cau09:387081818181808080807978787878777776
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)09:39120114114114114114114114114114114113113113113113113
K. Cộng Sản09:3898363738394042434447484950525254102
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)09:40126110110110110110110110110110110110110110110110110
K. Quang Hưng 209:419442-313713837373432303112231323336
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)09:3911710810810810810810810810845108108108108108108108
K. Ngọc Chử09:3911012011911811812411995102120120120118119119118119
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)09:39123110110110110110110110110110110110110110110110110
K. Vườn Thần 209:41101-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)09:42117109109109109109109109109109109109109109109109
K. hút TB Trường Nam09:38106108108108108108108108108108108108108108108108108
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599110110110110110110110110110110110110110110110110
K. Vườn Thần 109:4099100100101101101101102102102103103103104104104104
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)09:40121115115115115115115115115115115115115115115115115
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ09:4188103103103103103102102102102102102102102102102102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)09:38120113114114113114114114114114113114114113114114113
K. Mỹ Khê09:3889104104105105105106106107107107108108109109109110
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)09:41121114114114114114114114114114114114114114114114114
K. Vân Quang 309:418473747575767778787980818182838384
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)09:39119114114114114114114114114114114114114114114114114
K. Đức Phong 109:39100116116117117117117117119119119119119120120120120
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)09:40118107107107107107107107107107107107107107107107107
K. Minh Tân09:40119122122122122122122122122122122122122122122121121

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
20/08/2026
      19/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1 Trụ sở công ty -16.8-16.85.8351
2 Trạm Trung Trang -60.25.80.2421.61.2
3 Trạm Kiến Thụy -50.819.431.49.69.87.225.612
4 Trạm Đồ Sơn -14.8113.80.60.80.80.81.21.21.41.41.61.821.60.40.20.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       19/08/202618/08/202617/08/202616/08/202615/08/202614/08/2026
1TB Thụy Hương
10106:27-11:07=(4h41')
4h41'
14:26-18:26=(4h00')
06:16-11:50=(5h34')
9h34'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:29-16:59=(3h31')
06:51-11:24=(4h33')
8h4'
4Phù Niệm
101