Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/07/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)09:1552143146150153156161165169174176179183187190
Đa Độ (HL)09:141196060605959585858585757585757
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt09:141125151515151515151515051505049
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)09:171175555555555555555555655555555
S.Văn Úc (HL)09:16468388929596100103110113119123131138150
4Cống Mai DươngS. Văn Úc09:144598100105107111118121127133141146154160163
K. Mai Dương09:14766262626161616161606060606060
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)09:171196161616160606060605960595959
K. Cống Cau09:17534848484747474747464646464646
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)09:14121606059585858585757575757
K. Cộng Sản09:156135353434343419333333323232
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)09:1712454545453535353535353535352
K. Quang Hưng 209:151016255535453545252515351505051
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)09:141185452535353535352535151525251
K. Ngọc Chử09:141169191919191919191919191919191
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)09:181215858585858585858585858585858
K. Vườn Thần 209:15115141141141141141141141141141141141141141141
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)09:0111752525151515150505050505050
K. hút TB Trường Nam09:11113114114114114114114114114114114114114114114
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559955545454545454545454535353
K. Vườn Thần 109:161059999999999999999989898979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)09:171226262616161616161616161616160
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ09:13101100100100100100100100100100100100100100100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)09:151215858585858525858585858585858
K. Mỹ Khê09:15967676767675757575757574747474
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)09:151225959595959595959595959595959
K. Vân Quang 309:15917171717170707069696968686868
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)09:1612053535353535252525252525252
K. Đức Phong 109:161016969696969696969696969696969
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)09:161175353535353535353535353535353
K. Minh Tân09:161208787878787878787878787878787

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/07/2026
      04/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty -3.63.6-0.62.60.2
2 Trạm Trung Trang -0.80.8-0.60.2
3 Trạm Kiến Thụy -6.86.8-0.22.42.21.80.2
4 Trạm Đồ Sơn -18.418.20.20.20.60.43.410.40.42.40.40.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/07/202603/07/202602/07/202601/07/202630/06/202629/06/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101