Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
02/07/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)09:4051103106109112115117120124126131134137140143
Đa Độ (HL)09:44119125125125125125125124125124125124125125125
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt09:42112120121120120120120120120120121120120121121
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)09:42117122122122122122122122122123123123123124123
S.Văn Úc (HL)09:4147-18-13-7-14111619222939394751
4Cống Mai DươngS. Văn Úc09:42484851555863667174798285889598
K. Mai Dương09:437447515659636771767984879197100
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)09:42119124124124124124124124124124124
K. Cống Cau09:41539594949494949494949393939393
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)09:42121126126126126126126126126126126126126126126
K. Cộng Sản09:4060908989298988-3388878861879785
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)09:42124130130130130130130130130130130130130130130
K. Quang Hưng 209:421011051041029797979896979198959796
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)09:4211812413512312312312312312312355145123123122
K. Ngọc Chử09:4211337373838373838383737-157373738
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)09:42121129129129129129129129129129129129129129129
K. Vườn Thần 209:45115161161161161161161161161161161161161161161
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)09:41117124124123123123124123123123124124124124123
K. hút TB Trường Nam09:40114122122122122122122122122122122122122122122
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599123123123123123123123123123123123123123123
K. Vườn Thần 109:43104138138138138138138138138138138138138138138
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)09:42122128128128128128128128128128128128128128128
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ09:431006161616161616161616161616161
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)09:4012112712610112612612612713912794127158121127
K. Mỹ Khê09:4096129129129129129129129129129129129129129129
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)09:41122127127128128128128128128128128129129129129
K. Vân Quang 309:4191117118118118118118118118118118118118118118
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)09:41120118118118118118118118118118118118118118
K. Đức Phong 109:41101119119119119119119119119119119119119119119
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)09:41117120120120120120120120120120120120120120120
K. Minh Tân09:43120122123123123123123123123123123123123124

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/07/2026
      01/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty -1.8-1.8
2 Trạm Trung Trang -10.6-10.6
3 Trạm Kiến Thụy -1.4-1.4
4 Trạm Đồ Sơn -0.8-0.8
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       01/07/202630/06/202629/06/202628/06/202627/06/202626/06/2026
1TB Thụy Hương
10106:48-11:42=(4h53')
4h53'
13:59-18:37=(4h37')
05:58-11:58=(5h59')
00:00-05:45=(5h46')
16h22'
2Ngọc Chử
10101:20-01:21=(0h02')
13:23-13:25=(0h02')
09:31-10:01=(0h30')
0h32'
3Xuân chiếng 2
10105:35-09:38=(4h03')
4h3'
4Phù Niệm
10112:25-16:27=(4h02')
04:49-06:16=(1h26')
5h28'
13:06-15:57=(2h51')
04:51-12:59=(8h08')
04:46-04:48=(0h02')
00:40-00:42=(0h02')
11h3'