Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/06/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)23:4810747474848484848484748484848
Đa Độ (HL)23:50118105105105106106105106106105105104104105
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt23:4911198989898989999101101101101101101
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)23:4911698999999100100100100100100100100
S.Văn Úc (HL)23:48112-74-74-70-67-65-61-58-56-54-53-50-50-41
4Cống Mai DươngS. Văn Úc23:49118-31-30-28-23-24-23-21-19-19-14-10-6-1
K. Mai Dương23:5110140444649505356586064677072
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)23:47117105105105105105105105105104104104105
K. Cống Cau23:486071737477788082848688909293
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)23:49119105106106106106106106105105105105106106
K. Cộng Sản23:477493939495959696979899100101101
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)23:50124110110110110110110110110110110110110111
K. Quang Hưng 223:501001091081101081081091085910810910931110
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)23:49116108103103103103103103223103102102103103
K. Ngọc Chử23:49112373837373837383738383838452
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)23:51120108109109109109109109109109109109109109
K. Vườn Thần 223:48113137137137137137137137137137137137137137
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)23:49116103103104104104104104104104104104104104
K. hút TB Trường Nam23:49107109109109109109109109109109109109109109
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599104104105105105105105105105105105105105
K. Vườn Thần 123:5187108108108108108108108109109109109109109
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)23:49121106106106106106107107108109109109109109
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ23:4810088898990919292939494959696
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)23:50120102102103103103103104104104105105105105
K. Mỹ Khê23:509794949494949494949494959595
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)23:44121101101101102102102102103103104104105105
K. Vân Quang 323:4492101101102102102102102102103103104104105
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)23:491189797979798989898999999100101
K. Đức Phong 123:4910192929292929292929292929293
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)23:49117100101101101102102102102102102102102102
K. Minh Tân23:44119100100100100100100100100101101101101

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/06/2026
      27/06/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty -19.819.8-0.40.4172
2 Trạm Trung Trang -1212-0.81.84.84.6
3 Trạm Kiến Thụy -27.227.2-0.20.20.61.224.8
4 Trạm Đồ Sơn -57.457.4-0.821.417.635.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/06/202626/06/202625/06/202624/06/202623/06/202622/06/2026
1TB Thụy Hương
10106:48-11:42=(4h53')
4h53'
13:59-18:37=(4h37')
05:58-11:58=(5h59')
00:00-05:45=(5h46')
16h22'
14:48-24:00=(9h12')
06:20-10:50=(4h31')
13h43'
14:54-18:37=(3h44')
07:26-11:41=(4h15')
06:05-07:21=(1h16')
06:03-06:05=(0h01')
9h16'
15:41-18:43=(3h02')
14:08-15:39=(1h31')
06:10-11:38=(5h28')
06:09-06:09=(0h01')
10h2'
2Ngọc Chử
10101:20-01:21=(0h02')
13:23-13:25=(0h02')
09:31-10:01=(0h30')
0h32'
14:38-18:27=(3h49')
3h49'
3Xuân chiếng 2
10105:35-09:38=(4h03')
4h3'
05:55-13:57=(8h02')
8h2'
04:08-11:50=(7h42')
7h42'
4Phù Niệm
10112:25-16:27=(4h02')
04:49-06:16=(1h26')
5h28'
13:06-15:57=(2h51')
04:51-12:59=(8h08')
04:46-04:48=(0h02')
00:40-00:42=(0h02')
11h3'
23:42-23:45=(0h02')
22:52-22:54=(0h02')
21:52-21:54=(0h02')
04:49-18:08=(13h19')
13h25'
21:29-21:31=(0h02')
05:01-07:06=(2h05')
00:00-04:54=(4h55')
7h2'
04:49-24:00=(19h11')
19h11'