Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
31/05/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:431261519202529323539424549515457
Đa Độ (HL)04:451189697979797989898979898989898
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:441119192919292929393939393939494
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:441159393939394949494949494959596
S.Văn Úc (HL)04:42103-61-59-57-56-55-54-51-47-45-39-31-23-17-13
4Cống Mai DươngS. Văn Úc04:45119-20-18-17-15-12-8-4-14813162124
K. Mai Dương04:431026868686868686868686867676767
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:431179898999999999999999999999999
K. Cống Cau04:43645656565656565656565656565656
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:441199899999999999999999999100100100
K. Cộng Sản04:41794-133433320433322219
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:43124103103104104104104104104104104104104104104
K. Quang Hưng 204:4510228303336394226495055105616668
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:441169696971049797-9097859797979797
K. Ngọc Chử04:4411237-438-4538383738383837383838
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:43120102102102102103103103103104104104104104104
K. Vườn Thần 204:40111114113114114114114113114114114114113114113
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:41116
K. hút TB Trường Nam04:41107105105105105105105105105105105105105105105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55999898989898999999999999999999
K. Vườn Thần 104:34909291929191929292929291919292
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:43121100100100100100100101101101101101102102102
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:441029797979797979898989899999999
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:411199797989898989898999999100100100
K. Mỹ Khê04:41979495959595959595959595959595
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:411209797979798989898989898999999
K. Vân Quang 304:419397989898989898989999999999100
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:421189191929292929292929393939394
K. Đức Phong 104:421019090909089898989898989898989
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:421179696969696969696979797979797
K. Minh Tân04:281199595959595959595959595959595

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
31/05/2026
      30/05/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty -8.68.6-7.80.8
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/05/202629/05/202628/05/202627/05/202626/05/202625/05/2026
1TB Thụy Hương
10114:21-14:51=(0h30')
05:42-11:23=(5h41')
6h11'
2Ngọc Chử
10110:21-10:22=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10105:21-06:19=(0h57')
0h57'
14:58-15:45=(0h48')
07:09-08:11=(1h02')
1h50'
14:49-15:34=(0h46')
13:11-14:46=(1h35')
2h21'