Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/05/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:115148484747474748474748484748484748474848484848484848505153545559616567
Đa Độ (HL)13:1120091919191919291929192919192919191919191919191919291909191919191919192
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:1211283838383838384838383838484838383838383848484848484848484848484848484
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:1211686868686868686868686868686868687878787878787878787878787878787878787
S.Văn Úc (HL)13:1149-37-37-31-29-29-27-23-20-18-14-14-14-14-12-10-10-6-4-3-2-114611131921272831353838
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:1252-15-12-10-5-3-1334478111314161820222527313437414446495154555657
K. Mai Dương13:139588888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:1312091919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
K. Cống Cau13:105492929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:1112291919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
K. Cộng Sản13:1161919192919192919292919191919132591929192929292929292929292929291939292
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:1312495959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595959596
K. Quang Hưng 213:131019291929291939280929291929092939293921439393939247929310993929393921492
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:11118898888888988104-7988888889888988898889891118988892188888989898989893189
K. Ngọc Chử13:1111345454545454546190454545464576454546454646464545452454645454545-56454545
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:1112093939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393
K. Vườn Thần 213:11114110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:11117
K. hút TB Trường Nam13:11109104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559990909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090
K. Vườn Thần 113:1197939393939393939394949494949494949494949494949494949494949494949494
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:12122939394949394949494949494949494949494949494949494949494949494949494
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:0995888888888888888888888889888988898989898888888988888988888989888988
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:1312190909090909090919191919191919191919191919191919192929292929292929292
K. Mỹ Khê13:139694949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:1312190909090909191919191919191919191919191919192929292929292929292929292
K. Vân Quang 313:139193939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:1212084848484848484848484848485858585858585858585858585858585858585858585
K. Đức Phong 113:1210187878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:1211789898989898989898989898989898989899090909090909090909090909090909090
K. Minh Tân13:1112091919191919191919292929292929292929292929292929292929292929292929292

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/05/2026
      28/05/202627/05/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty -0.8-0.8
2 Trạm Trung Trang -2.2-2.2
3 Trạm Kiến Thụy -4.2-4.2
4 Trạm Đồ Sơn -0.6-0.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/05/202627/05/202626/05/202625/05/202624/05/202623/05/2026
1TB Thụy Hương
10114:21-14:51=(0h30')
05:42-11:23=(5h41')
6h11'
2Ngọc Chử
10110:21-10:22=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10114:58-15:45=(0h48')
07:09-08:11=(1h02')
1h50'
14:49-15:34=(0h46')
13:11-14:46=(1h35')
2h21'
10:20-10:21=(0h01')