Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
21/05/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:14115
Đa Độ (HL)06:11119137138138139140141143143144145146147148148
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:13111136136136136136136135136136136136136137137
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:151156971808494121142141140140139139138137
S.Văn Úc (HL)06:1287394659697089858896101106117126133
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:1310694100104107111118123129134142148154162166
K. Mai Dương06:161029898989898989898979797979797
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:1346172139139139140141143143143145139146146146
K. Cống Cau06:16659090909090898988888888888888
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:12119141141142143143144146146147148149151152152
K. Cộng Sản06:1181661916565646417063636262-726161
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:13124146146147147148149150151152153154155156156
K. Quang Hưng 206:15102103103103103103103103103103103103103103102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:13116137138138139140141415143143145146147148148
K. Ngọc Chử06:13110112113112112112113511111211380112113112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:12120144144145145146147147148151151152152155156
K. Vườn Thần 206:16111-345-345-345-345-345-345-345-345-345-345-345-345-345-345
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:11115140140140141142142143145146148148149151153
K. hút TB Trường Nam06:11107124124124124124124124124124123123123123123
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599139140140141142142143144145146146148152
K. Vườn Thần 104:3490106106106106106105105105105105105105105105
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:13121144144144144144144144144144144144144146146
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:15103102102102102102102102102102102101102101101
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:12120
K. Mỹ Khê06:1297128128128128128128128128128128127127127127
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:11120136144144144144144144144144144144143142142
K. Vân Quang 306:1193122122122121121121121121121121121121121121
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:12118127132138138138138138138138138138137136136
K. Đức Phong 106:12101103103103103103103103103103103103103103103
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:13117112115118132137137137137136136135134134133
K. Minh Tân06:15118123123123123123123123123123123123123123122

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
21/05/2026
      20/05/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty -76.20.80.41
2 Trạm Trung Trang -1615.20.82.20.20.2
3 Trạm Kiến Thụy -13.211.61.60.60.6
4 Trạm Đồ Sơn -20.618.81.80.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       20/05/202619/05/202618/05/202617/05/202616/05/202615/05/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10102:17-02:19=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10115:12-15:15=(0h02')
13:17-13:19=(0h02')
10:44-10:47=(0h02')
0h4'
14:40-17:17=(2h37')
2h37'