Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/05/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:56529090898989898787858383838281777575737370686766646260565451484643403634
Đa Độ (HL)15:581178989898989898989898989908989898989898989898989898989898989898989899090
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:571128282838383828282828382838382828283828382828282838382828282838283838383
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:581168686868686868686868686868686868686868686868686868686868686868686868686
S.Văn Úc (HL)15:57449091919191909089898989888786868686868582807774747170706967656259585654
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:575210010010010099999898999896969595959494928785848279787876767270676664625957
K. Mai Dương15:58989090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:581719089919089919022909091899089909091909090909090909090909190919091919189
K. Cống Cau15:55558888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888989
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:551218989898989898989898989898989898989898989898989898989898989899090909090
K. Cộng Sản15:5665-36-135828282836583828282828282828282828282828282267828282-9482828282828382
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:581249393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939494949494
K. Quang Hưng 215:56102105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:561188787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878788
K. Ngọc Chử15:56114-3658685852885-123858586858685344458685868686858585858685868644868586868685
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:561209494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949495
K. Vườn Thần 215:57114-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:5711787888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888
K. hút TB Trường Nam15:57978686868686868686868686868686868686868686868686868686868686868687878787
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55998888898888888988888888888889898988888989898989898989898989898989898989
K. Vườn Thần 115:57959696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:581229293929393929392939292929292929393939292929293939393939393929393939393
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:57989191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:5410290909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090
K. Mỹ Khê15:5496102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:5412190909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090
K. Vân Quang 315:5492101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:571208383838384848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484
K. Đức Phong 115:571019393939393939393939393939394939393939393939493939493949393939393939394
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:571178888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888
K. Minh Tân15:571209090909090909090909090909090909090909090909091909190909091909190909090

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/05/2026
      13/05/202612/05/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/05/202612/05/202611/05/202610/05/202609/05/202608/05/2026
1TB Thụy Hương
10114:11-17:47=(3h36')
06:04-11:46=(5h42')
9h18'
13:30-17:35=(4h05')
06:10-10:51=(4h41')
8h46'
14:42-17:17=(2h35')
06:10-14:08=(7h57')
10h32'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10110:09-10:12=(0h02')
15:47-16:47=(1h00')
09:55-10:41=(0h46')
07:00-09:44=(2h44')
4h30'
16:10-16:32=(0h21')
13:53-14:46=(0h54')
13:30-13:51=(0h22')
09:12-10:40=(1h28')
3h5'