Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
23/04/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:4752140145149152154161167170175179182185186190192193193193193193193193193193192191190189188186183181
Đa Độ (HL)18:40112979797979797979797979797979797979898989797979797989899101103103104104107
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:47112899090909090919091909191919191919192929292929292929291919191939393
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:46116939393939393939393939494959596969695959595959696969698989696959594
S.Văn Úc (HL)18:47597078849099103109116122127133138142152158163168174176182185189193197201202204207210211212214214
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:4763107112119124130136141143149154161165172176182184184192195198200203207210210211211211211211211212211
K. Mai Dương18:48999191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:47118989797969797-139797989897979698979697-799897989798979710010174103105107
K. Cống Cau18:4757949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:481209797979797979797979797979797979897989797979898989999100102103104104106107
K. Cộng Sản18:4768888725287878786868612585266858585848484848383838216482828133581808080
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:44124101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101102102102103104105106108108110110
K. Quang Hưng 218:48100111110111741111111261112001111111131481121121125411111211311316211311311311311311311311456114
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:44117969548959595956895959596959695134959595959595959613496986110010179103103
K. Ngọc Chử18:44-1776867676768689267526868686867676867676768686962686868686759686868
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:4512010010010010010010010010010010099100100100100100100100100100100101101101102103103104105106107
K. Vườn Thần 218:431149797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:4811695959595959595959595959595959595959595969696969697989999100102102103103
K. hút TB Trường Nam18:481059393939393939393939393939393939393939393949494959596969698999999
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559997979797979797979797979797979797979797979898989899100100100101102103103103
K. Vườn Thần 118:4689909090909090909090909090909090909090909090919191929393939495979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:43122999999100100100100100100100100100100100100100100101101101101101101101101101101101100101101101101
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:47100979797989898989898989898989898999999999999999999999999999999999999
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:4412097969797979797989898989898989898989898989898989797979797979797
K. Mỹ Khê18:449691919191909090909090909089898989898989898888888888888887878787
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:46121969696969797979797989898989898989899999999999999989999999898999998
K. Vân Quang 318:4692-578-578-578-577-577-577-577-576-576-576-576-576-576-576-576-576-575-575-575-575-575-575-575-575-576-575-575-575-576-576-576-576-576
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:481209191919191919192929292939393939393949494949494949494949494949392
K. Đức Phong 118:481019090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:4811792929292929292929292929292929292929292929292939392939393929292
K. Minh Tân18:46119979797979797979797979797979797979796979697979797979797969696969696

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
23/04/2026
      22/04/202621/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty -6.6-6.6
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -131.4-131.4
4 Trạm Đồ Sơn -2.4-2.40.2
5 trạm test -0.6-0.6

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       22/04/202621/04/202620/04/202619/04/202618/04/202617/04/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10115:29-16:30=(1h01')
14:11-15:28=(1h17')
2h18'
3Xuân chiếng 2
10106:00-07:39=(1h38')
1h38'
06:24-16:50=(10h26')
10h26'
4Phù Niệm
10118:38-18:40=(0h02')
18:19-18:21=(0h02')
0h4'
18:22-18:25=(0h02')
05:48-13:44=(7h56')
7h56'