Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/04/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:29115158158158158158158158157157156155155153153
Đa Độ (HL)06:26119149150151151152152152151151151150149148147
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:29111109108108107107106106105104104103102101101
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:271158989898989898989898989898989
S.Văn Úc (HL)06:2783122127132136140145149152157160163166167168
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:26104146150153158161163165168169170170170171171
K. Mai Dương06:281029191919190909090909090908989
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:29117147147147147-4989614714614614556144143142
K. Cống Cau06:2865101101101101101101101101101101101101101101
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:28119154149150150150150149149149148147414145144
K. Cộng Sản06:2781117117117118117118117118117118118118118118
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:28124145145145145145145144144143142142141139138
K. Quang Hưng 206:27100107107155107107107108107107107109107107107
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:29116141141141141141141141140140139138137136135
K. Ngọc Chử06:2911111549494950491049494949494942
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:28120134134134134133133132131130129128127126126
K. Vườn Thần 206:2611110210210110110110110110010010099999999
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:26115133133133132132131130129128126125124
K. hút TB Trường Nam06:26107130129129129129128127127125125124123122121
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599132132132131130130129128127126125123123121
K. Vườn Thần 104:34909292929191919090898887878685
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:28121116115115114113112112111110110109108107106
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:25103113113112112111110110109109108107106106105
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:2758110109108108107106105105104103103102102101
K. Mỹ Khê06:27979392929292929291919191919090
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:26120108108107106106105104104103102102101101100
K. Vân Quang 306:2693
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:271181001001009998989796959594949393
K. Đức Phong 106:2710110099989898979696959594949393
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:2811710110110110210210110197969695949493
K. Minh Tân06:2711811010310210210110110099999897979696

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
11/04/2026
      10/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/04/202609/04/202608/04/202607/04/202606/04/202605/04/2026
1TB Thụy Hương
10106:00-17:14=(11h13')
11h13'
07:41-17:40=(9h59')
9h59'
2Ngọc Chử
10108:11-12:59=(4h48')
4h48'
3Xuân chiếng 2
10117:16-17:51=(0h35')
0h35'
14:52-14:52=(0h01')
06:11-17:49=(11h38')
11h38'
4Phù Niệm
10105:54-13:29=(7h35')
7h35'
14:09-16:34=(2h26')
05:48-13:54=(8h06')
10h32'