Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/04/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:56528380777471666460575248433733282015105-3-6-10-13-17-18
Đa Độ (HL)14:5712197979898989898989898989898989898999899999999999999
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:5711289898989898989899089908990909090909090909090909091
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:5711693939393939393939393939393949494949494949494949494
S.Văn Úc (HL)14:564799989391878380787572696562585349474338342620135
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:575210310097928885827874716863615652494538312720149-3
K. Mai Dương14:579791919191919191919191919191919191919191919090909090
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:5812098-139798999898979898999898979898979798989998999799
K. Cống Cau14:585497979797979797979798989898989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:591219899983721064999999999999991019998999998999999999999
K. Cộng Sản14:5664636214761616161616161626465677072-15777798185198878775
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:58124102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102103103103
K. Quang Hưng 214:591001031021281055410410412510310410510365103105104105105105105105105105105105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:59118959096969796969595-269696969696969796595769697969696
K. Ngọc Chử14:59113595859875834365959585919585958585858595959122585958
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:00120102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102103103103103103
K. Vườn Thần 214:57114105105105105106106106106106106106106106106106106106107107107107107107107107
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:5611796969696969696969696969696969696969696969696969697
K. hút TB Trường Nam14:579994949494949594959595959595959595949495959595959595
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599989898989898989898989898989898989898989898989898
K. Vườn Thần 115:009696969696969696969696969696969696969696969696969696
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:58122100100100100100100100100100100100100100100100100100100100101101101101101101
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:579894949494949494949494949494949494949494949494949495
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:5812097979797979798989898989898989898989898989899999999
K. Mỹ Khê14:589690909090909090909090909090909091919191919192929292
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:5912197979797979797979797979797989898989898989898999999
K. Vân Quang 314:599188888888888888888888888888888888888888898989898989
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:57120919191919191919191919192929292929292929293939393
K. Đức Phong 114:5710182828282828282828282828282828282828282828282828282
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:5711792929292929292929292929292929292969697979797979797
K. Minh Tân15:0012096969696969696969696969697979797979797979797979797

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/04/2026
      31/03/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       31/03/202630/03/202629/03/202628/03/202627/03/202626/03/2026
1TB Thụy Hương
10106:15-16:23=(10h08')
10h8'
10:18-16:45=(6h27')
06:15-10:14=(3h59')
10h26'
2Ngọc Chử
10113:30-18:00=(4h30')
4h30'
3Xuân chiếng 2
10100:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
06:07-24:00=(17h52')
17h52'
06:26-17:33=(11h07')
11h7'
4Phù Niệm
10106:10-12:02=(5h52')
5h52'
06:16-13:59=(7h43')
7h43'
14:10-16:15=(2h06')
11:25-14:07=(2h42')
06:20-11:21=(5h01')
9h49'