Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/03/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:21521461451361341321301271241211181151111081041021009793898681757166605652525252525252
Đa Độ (HL)16:18110104108130127125123120118116113110109106103101938888888889898989898989888888898988
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:21112909088878685838080808080808080808080808080808080808080808080808080
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:23116838383838383838383838383838383838383838383838383838383838484848484
S.Văn Úc (HL)16:2245182181181180177176173170166164162158156150146143138133128122117113105101968881746863585146
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:21521771761741711691641621591571541501471421391371341271221181131071029791857973696258504642
K. Mai Dương16:2298868686868686868686868686868686868686868686868686868686868686868686
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:2311910312612431412111811611311110810810410299938989-10988878838888788888988888788
K. Cống Cau16:2356102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:23121110127126124122119114114112110107105101999188888888882668888888888888812890888888
K. Cộng Sản16:2166313030292928272726252524232222222020191918171716161514141312121110
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:23124123122119118115112109107105103101979492929292929292929292929292929292929292
K. Quang Hưng 216:23101858585858584848484838383838383838282828282828282828282828281818181
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:241181141191171161131101071051031011209794918585143-129858586858586868685868685768685
K. Ngọc Chử16:241145958465858585959585859595958595858595859591259595959585959595859
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:2112011211010810710410410210098979694898989898989898989898989898989898989898989
K. Vườn Thần 216:22114106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:22117109107105103102100979592929089868686868686868686868686868686868686868686
K. hút TB Trường Nam16:229610510310210099979593929088878585858585858585858585858585858585858585
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599110108106104103101999795949291878686878787868787878687868787878787868687
K. Vườn Thần 116:2194979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:23122989797969694929090909090909090909090909090909090909090909090909090
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:2299888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:24120909090908887878787878787878787878787878787878888888888878888888888
K. Mỹ Khê16:2496888888878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:20121919089898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989
K. Vân Quang 316:2092858585858585858585858585858585858585858584858585858585858585858485
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:221208483818181818181818181818181818182828282818282828282828282828282
K. Đức Phong 116:22101808080808080808080808080808080808080808080808080808080808080808080
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:22117868686858685858585868685858586868686868685868686868686868686868686
K. Minh Tân16:21120808080808080808080808080808080808080808080808080808080808080808080

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/03/2026
      29/03/202628/03/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -0.2-0.2
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/03/202628/03/202627/03/202626/03/202625/03/202624/03/2026
1TB Thụy Hương
10110:18-16:45=(6h27')
06:15-10:14=(3h59')
10h26'
2Ngọc Chử
10113:30-18:00=(4h30')
4h30'
3Xuân chiếng 2
10100:00-24:00=(24h00')
24h0'
06:07-24:00=(17h52')
17h52'
06:26-17:33=(11h07')
11h7'
4Phù Niệm
10106:10-12:02=(5h52')
5h52'
06:16-13:59=(7h43')
7h43'
14:10-16:15=(2h06')
11:25-14:07=(2h42')
06:20-11:21=(5h01')
9h49'